rabbit warren

rabbit warren

A rabbit warren lies hidden beneath the roots of an old oak tree.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Mạng lưới hang thỏ ngầm: "rabbit warren" chỉ một hệ thống các đường hầm hang dưới lòng đất, được kết nối với nhau, do thỏ đào sinh sống.
    • Khu dân cư chật chội, đông đúc: Nghĩa bóng, "rabbit warren" dùng để mô tả một khu vực nhà cửa hoặc căn hộ chật chội, lộn xộn, nhiều lối đi hẹp phức tạp, giống như hang thỏ.
dụ sử dụng
  • Nghĩa đen:

    • The farmer discovered a large rabbit warren under the old oak tree. (Người nông dân phát hiện một mạng lưới hang thỏ lớn dưới gốc cây sồi già.)
  • Nghĩa bóng:

    • The old city center is a rabbit warren of narrow alleys and crowded apartments. (Trung tâm thành phố cổ một khu vực chật chội với những con hẻm hẹp căn hộ đông đúc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a rabbit warren of something": dùng để chỉ một mạng lưới phức tạp, khó tìm đường.

    • The building's basement is a rabbit warren of tunnels and storage rooms. (Tầng hầm của tòa nhà một mạng lưới phức tạp gồm các đường hầm phòng chứa đồ.)
  • "like a rabbit warren": so sánh với sự chật chội, lộn xộn.

    • The small house felt like a rabbit warren with all its tiny rooms. (Ngôi nhà nhỏ cảm giác như một cái hang thỏ với tất cả những căn phòng nhỏ xíu.)
Biến thể từ gần giống
  • Warren (danh từ): hang thỏ; khu vực đông đúc.

    • The rabbits built a complex warren under the hill. (Những con thỏ xây một hang phức tạp dưới ngọn đồi.)
  • Rabbit hole (danh từ): hang thỏ; nghĩa bóng: một tình huống hoặc chủ đề kỳ lạ, khó thoát ra.

    • He fell down a rabbit hole of conspiracy theories online. (Anh ấy rơi vào một "hang thỏ" của các thuyết âm mưu trên mạng.)
Từ đồng nghĩa
  • Maze (danh từ): cung (chỉ sự phức tạp, khó tìm đường).
  • Labyrinth (danh từ): cung (thường dùng cho kiến trúc phức tạp).
  • Hive (danh từ): tổ ong (nghĩa bóng: nơi đông đúc, nhộn nhịp).
Thành ngữ liên quan
  • "a warren of corridors": cung hành lang.

    • The old hotel was a warren of corridors and hidden rooms. (Khách sạn một cung hành lang những căn phòng ẩn.)
  • "rabbit hole": (thành ngữ) một tình huống kỳ lạ hoặc hấp dẫn đến mức khó thoát ra.

    • She went down the rabbit hole of researching her family history. ( ấy lao vào "hang thỏ" nghiên cứu lịch sử gia đình mình.)

Từ chứa "rabbit warren"